Kazakhstan (Nữ)
Kazakhstan
Kazakhstan (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
18/04/26
08:00
Belarus (Nữ)
Kazakhstan (Nữ)
0
1
TTG
07/03/26
04:00
Kazakhstan (Nữ)
Belarus (Nữ)
0
1
TTG
03/03/26
10:00
Kazakhstan (Nữ)
Armenia (Phụ nữ)
3
0
TTG
27/10/25
05:00
Kazakhstan (Nữ)
Azerbaijan (Nữ)
0
1
TTG
24/10/25
10:00
Kazakhstan (Nữ)
Azerbaijan (Nữ)
1
2
TTG
03/06/25
13:00
Kazakhstan (Nữ)
Luxembourg (Nữ)
1
3
TTG
30/05/25
08:00
Kazakhstan (Nữ)
Liechtenstein
4
0
TTG
08/04/25
09:00
Kazakhstan (Nữ)
Armenia (Phụ nữ)
3
2
TTG
04/04/25
11:30
Liechtenstein
Kazakhstan (Nữ)
0
4
TTG
25/02/25
05:30
Armenia (Phụ nữ)
Kazakhstan (Nữ)
2
0
Kazakhstan (Nữ) Lịch thi đấu
05/06/26
06:00
Armenia (Phụ nữ)
Kazakhstan (Nữ)
Kazakhstan (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 3 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 3 | 6 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:6 | -6 | 0 |
- Qualification Playoffs
Kazakhstan (Nữ) Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
25 | - | - | - | - | - | - | ||
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
32 | - | 1 | - | - | - | - | ||
| |
31 | - | - | - | - | - | - |